waxed paper
/wækst ˈpeɪpər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "waxed paper". Phiên âm /wækst ˈpeɪpər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "waxed paper" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “waxed paper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish